Với phim CT và MRI, phần mềm AI chủ yếu làm ba việc: tìm và đo những cấu trúc nhỏ khó thấy giữa hàng trăm lát cắt, như nốt nhỏ ở phổi; phát hiện sớm dấu hiệu khẩn để đẩy ca đó lên đọc trước, như dấu hiệu xuất huyết não hay tắc mạch lớn ở người nghi đột quỵ; và làm sạch, tái tạo ảnh để rút ngắn thời gian chụp. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh vẫn đọc toàn bộ phim, đối chiếu với lâm sàng và ký kết quả.
Người bệnh và người nhà thường gặp CT, MRI vào những lúc căng thẳng: chờ kết quả ở khoa cấp cứu, hay cầm phiếu có chữ "nốt" và không biết nghĩ gì. Hiểu máy làm gì, người làm gì sẽ giúp bạn hỏi đúng câu và chờ đợi bình tĩnh hơn. Bài này không giải thích ý nghĩa bệnh học của từng dấu hiệu; phần đó thuộc về bác sĩ của bạn.
Vì sao CT và MRI là chỗ AI được dùng nhiều
Một lần chụp X-quang cho ra một hoặc hai tấm ảnh. Một lần chụp CT lồng ngực cho ra vài trăm lát cắt mỏng xếp chồng nhau; MRI một vùng cơ thể thường gồm nhiều chuỗi ảnh khác nhau, mỗi chuỗi lại hàng chục đến hàng trăm ảnh. Bác sĩ phải cuộn qua từng lát, xoay góc nhìn, so sánh các chuỗi. Khối lượng này tăng nhanh khi máy chụp ngày càng phổ biến ở cả tuyến tỉnh.
Trong khối dữ liệu lớn đó có những việc lặp lại và đòi hỏi tỉ mỉ, như tìm một nốt vài milimét ở phổi, đo kích thước của nó, rồi so với lần chụp trước xem có thay đổi không. Đây đúng là loại việc phần mềm làm tốt: không mỏi, đo nhất quán, tự tìm lại cùng một vị trí trên hai lần chụp cách nhau nhiều tháng.
Ngoài ra, có những ca mà mỗi phút đều có ý nghĩa, điển hình là người nghi đột quỵ. Ở đó, giá trị của phần mềm nằm ở tốc độ phát hiện và báo động, để kíp điều trị được biết sớm nhất có thể. Hai mảng này, tỉ mỉ và tốc độ, là nơi AI trong chẩn đoán hình ảnh cắt lớp được dùng rộng nhất.
Những việc cụ thể phần mềm làm trên phim cắt lớp
Tìm và đo nốt phổi. Phần mềm khoanh các nốt trong phổi, đo đường kính hoặc thể tích, và khi có phim cũ thì so sánh sự thay đổi. Kết quả đo giúp bác sĩ theo dõi theo các hướng dẫn chuyên môn về nốt phổi, vốn dựa nhiều vào kích thước và tốc độ thay đổi. Bác sĩ quyết định nốt nào cần chú ý, nốt nào là cấu trúc bình thường hoặc vết cũ.
Phát hiện dấu hiệu khẩn ở não. Với CT sọ não của người nghi đột quỵ hay chấn thương đầu, một số phần mềm phát hiện dấu hiệu nghi xuất huyết hoặc tắc mạch máu lớn, rồi gửi cảnh báo để bác sĩ đọc ngay. Đây là công cụ xếp ưu tiên; quyết định điều trị vẫn do kíp đột quỵ đưa ra dựa trên khám và phim.
Phân vùng và đo đạc. Phần mềm tự vẽ đường viền các cơ quan hay tổn thương, tính thể tích, đo các chỉ số mà nếu làm tay sẽ mất nhiều thời gian. Kết quả đo này có thể xuất hiện trong phần mô tả của phiếu.
Tái tạo ảnh, rút ngắn thời gian chụp. Ở một số máy MRI và CT đời mới, thuật toán học máy được dùng để khử nhiễu, giúp ảnh rõ hơn với thời gian chụp ngắn hơn hoặc liều tia thấp hơn. Phần này người bệnh cảm nhận được: nằm trong máy ít phút hơn. Nó không liên quan tới việc đọc kết luận.
Phần mềm, bác sĩ và kíp điều trị: ai làm gì
Với phim cắt lớp, ngoài bác sĩ chẩn đoán hình ảnh còn có bác sĩ điều trị là người dùng kết quả để quyết định bước tiếp theo. Bảng dưới tách ba vai.
| Vai | Làm gì | Bạn hỏi ai về điều này |
|---|---|---|
| Phần mềm AI | Khoanh, đo, so sánh, báo động ca nghi khẩn | Không hỏi trực tiếp; hỏi khoa đang dùng nó |
| Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh | Đọc toàn bộ phim, mô tả, kết luận, đề nghị chụp thêm nếu cần, ký kết quả | Khoa chẩn đoán hình ảnh, khi cần làm rõ nội dung phiếu |
| Bác sĩ điều trị | Đặt kết quả phim cạnh triệu chứng, xét nghiệm, tiền sử; quyết định theo dõi, điều trị hay chuyển khoa | Bác sĩ khám cho bạn, người nên được hỏi đầu tiên |
| Người bệnh, người nhà | Cung cấp tiền sử, phim cũ, thuốc đang dùng; hỏi khi chưa hiểu; giữ lịch theo dõi | Chính bạn ghi chép lại |
Nhiều người cầm phiếu kết quả rồi đi hỏi khắp nơi, trong khi người hiểu rõ nhất phiếu đó có nghĩa gì với bạn là bác sĩ điều trị, người biết toàn bộ bối cảnh.
Khi phần mềm và bác sĩ không cùng ý kiến
Người bệnh ít khi biết, nhưng trong phòng đọc phim, việc phần mềm và bác sĩ nhìn khác nhau xảy ra thường xuyên. Phần mềm khoanh một vùng, bác sĩ xem kỹ và thấy đó là mạch máu cắt ngang, hạch vôi hoá cũ hay nhiễu ảnh do người bệnh cử động. Bác sĩ ghi nhận và bỏ qua gợi ý đó; phiếu kết quả không nhắc gì tới vùng này. Ngược lại, bác sĩ thấy một dấu hiệu mà phần mềm không khoanh, vì nó nằm ngoài những gì phần mềm được thiết kế để tìm. Dấu hiệu đó vẫn được ghi vào phiếu như bình thường.
Với những ca khó, khoa thường có cách xử lý riêng: hội chẩn giữa các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, xem lại cùng bác sĩ điều trị, hoặc đề nghị một phương pháp chụp khác để làm rõ. Phần mềm không có lá phiếu trong những cuộc thảo luận đó; nó chỉ là một nguồn gợi ý.
Biết điều này giúp người bệnh hiểu vì sao đôi khi cùng một phim, hai bác sĩ có thể mô tả khác nhau đôi chút, và vì sao đề nghị chụp thêm không có nghĩa là có ai đó đã đọc sai. Đọc phim là việc có phần nhận định chuyên môn; sự đồng thuận giữa các chuyên gia, chứ không phải điểm số của máy, là thứ tạo nên kết luận đáng tin.
Chữ "nốt" trên phiếu và vì sao không nên tự tra rồi hoảng
Từ khi CT lồng ngực được dùng nhiều, cùng với phần mềm tìm nốt rất nhạy, số người cầm phiếu có chữ "nốt phổi" cũng nhiều lên. Rất nhiều nốt nhỏ là vết cũ của viêm nhiễm đã lành hoặc cấu trúc lành tính; một số cần theo dõi bằng lần chụp sau; số ít cần làm thêm. Phân biệt các trường hợp này là việc của bác sĩ, dựa trên kích thước, hình dạng, tiền sử và các hướng dẫn chuyên môn hiện hành.
Khi tự gõ chữ "nốt phổi" lên mạng hay hỏi chatbot, bạn dễ gặp ngay những trường hợp nặng nhất, vì đó là nội dung được viết và chia sẻ nhiều. Câu trả lời không biết gì về phim của bạn. Cách dùng chatbot có ích hơn là nhờ nó giải nghĩa thuật ngữ và gợi ý câu hỏi, rồi mang câu hỏi đó tới bác sĩ.
Câu lệnh gợi ý: "Phiếu CT của người nhà có các thuật ngữ sau. Giải thích nghĩa của từng thuật ngữ bằng lời thường, không đoán bệnh, không đưa tỷ lệ. Sau đó gợi ý năm câu hỏi để hỏi bác sĩ về việc theo dõi." Rồi dán danh sách thuật ngữ, không dán ảnh phiếu có tên, mã người bệnh, ngày sinh. Nếu chatbot bắt đầu đưa ra phán đoán về bệnh, dừng lại và nhắc nó chỉ giải nghĩa.
Người nhà ở khoa cấp cứu nên làm gì khi chờ kết quả CT
Ở khoa cấp cứu, phần mềm báo động có thể giúp kết quả CT đến tay bác sĩ nhanh hơn, nhưng người nhà vẫn phải chờ. Một vài việc giúp thời gian chờ có ích.
- Chuẩn bị sẵn thông tin bác sĩ sẽ hỏi: thời điểm bắt đầu triệu chứng, thời điểm cuối cùng người bệnh còn bình thường, các thuốc đang dùng, đặc biệt thuốc chống đông, dị ứng đã biết.
- Ghi lại tên và giờ của từng bước: giờ đến, giờ chụp, giờ bác sĩ thông báo. Ghi chú này giúp cả gia đình nắm tình hình mà không phải hỏi lại nhân viên nhiều lần.
- Cử một người làm đầu mối nói chuyện với bác sĩ, những người khác chờ cập nhật từ người đó.
- Nếu người bệnh có dấu hiệu nặng lên trong lúc chờ, như lơ mơ hơn, nôn nhiều, khó thở, báo ngay cho nhân viên y tế gần nhất.
- Không tự tra mạng để đoán kết quả trong lúc chờ; dành sức cho việc nghe bác sĩ giải thích.
Phần lớn quyết định trong cấp cứu đột quỵ được đưa ra rất nhanh và có thể cần người nhà ký đồng ý cho một can thiệp. Có sẵn thông tin ở trên giúp bác sĩ giải thích và bạn quyết định kịp thời.
Giới hạn của AI trên phim cắt lớp và khi nào cần gặp bác sĩ ngay
Như với X-quang, phần mềm đọc CT và MRI có thể báo động nhầm và có thể bỏ sót. Phần mềm tìm nốt có thể khoanh mạch máu cắt ngang; phần mềm báo đột quỵ có thể không nhận ra ca không điển hình. Mỗi phần mềm chỉ được thiết kế cho một số câu hỏi nhất định trên một số loại phim; nó im lặng trước những điều nằm ngoài phạm vi đó. Vì vậy bác sĩ không chỉ xem chỗ máy khoanh mà đọc toàn bộ phim.
Với người bệnh, điều quan trọng nhất không thay đổi: triệu chứng hiện tại là thông tin cần được ưu tiên. Méo miệng, yếu tay chân một bên, nói khó, đau đầu dữ dội đột ngột, co giật, lơ mơ là những dấu hiệu cần gọi 115 hoặc đến cấp cứu ngay, không chờ hẹn chụp. Sau khi đã có kết quả, nếu triệu chứng thay đổi hoặc nặng hơn, quay lại khám thay vì đọc lại phiếu.
Khi được hẹn chụp lại để theo dõi, hãy giữ đúng hẹn và mang theo đĩa hoặc tệp ảnh của lần trước nếu chụp ở nơi khác. So sánh hai lần chụp là cách đánh giá có giá trị, và cũng là việc phần mềm hỗ trợ tốt nhất.
Câu hỏi thường gặp
Chụp CT có AI hỗ trợ thì kết quả có nhanh hơn không?
Có thể nhanh hơn với những ca phần mềm đánh dấu là khẩn, vì chúng được đưa lên đọc trước. Với ca thường, thời gian trả kết quả phụ thuộc nhiều hơn vào số ca, số bác sĩ và quy trình của khoa. Nếu chờ lâu hơn dự kiến, bạn có thể hỏi quầy của khoa chẩn đoán hình ảnh.
Kích thước nốt trên phiếu do máy hay bác sĩ đo?
Có thể là cả hai. Phần mềm đo tự động, bác sĩ kiểm tra lại và chọn con số đưa vào phiếu. Đo nốt nhỏ có sai số nhất định, nên khi so sánh giữa hai lần chụp, bác sĩ xem xét cả cách đo chứ không chỉ chênh lệch con số. Hỏi bác sĩ khi bạn thấy kích thước thay đổi.
Có nên chụp CT ở nơi khác để kiểm tra lại kết quả có AI không?
Chụp lại có nghĩa là chiếu thêm tia X, nên không nên tự ý. Nếu muốn ý kiến thứ hai, cách hợp lý là xin bản sao ảnh gốc và mang tới bác sĩ khác đọc lại. Việc chụp lại hay không nên do bác sĩ quyết định dựa trên chất lượng phim và tình trạng của bạn.
MRI có dùng AI để rút ngắn thời gian nằm trong máy không?
Một số máy MRI đời mới dùng thuật toán học máy để tái tạo ảnh nhanh hơn, nên thời gian chụp có thể ngắn hơn trước. Điều này tuỳ máy và tuỳ loại chụp. Nếu bạn sợ không gian hẹp, hãy báo trước với kỹ thuật viên để được hướng dẫn và hỗ trợ.
Phiếu kết quả có ghi tên phần mềm AI không?
Không có quy cách chung. Có nơi ghi chú phim có phần mềm hỗ trợ, có nơi không. Điều chắc chắn cần có là tên và chữ ký của bác sĩ đọc phim. Nếu bạn muốn biết phần mềm có được dùng hay không, cứ hỏi khoa chẩn đoán hình ảnh.
Người nhà có được xem phim CT trên máy tính của bác sĩ không?
Tuỳ bệnh viện và tình huống. Nhiều bác sĩ sẵn lòng chỉ trên màn hình để giải thích khi có thời gian. Trong lúc cấp cứu đông, bác sĩ thường giải thích bằng lời. Bạn có thể xin bản sao ảnh theo thủ tục của bệnh viện để mang đi khám ở nơi khác khi cần.