AIBenhVien.comAI Bệnh Viện
Hiểu giấy tờ và kết quả y tế

WBC, RBC, HGB, PLT, GLU, ALT là gì: giải nghĩa chữ tiếng Anh trên phiếu xét nghiệm

Bảng giải nghĩa các chữ viết tắt tiếng Anh thường gặp trên phiếu công thức máu, sinh hoá, nước tiểu, kèm cách nhờ AI tra cứu đúng và những chỗ dễ nhầm.

Top-down view of a kitchen table in Hue, a pair of reading glasses, a cup of green tea and a blank folded paper beside a phone with a dark screen, morning window light

WBC là số lượng bạch cầu, RBC là số lượng hồng cầu, HGB là lượng huyết sắc tố, PLT là số lượng tiểu cầu, GLU là glucose (đường) trong máu, ALT là một men gan. Phần lớn phiếu xét nghiệm ở Việt Nam in tên chỉ số bằng chữ viết tắt tiếng Anh vì máy xét nghiệm và phần mềm xuất kết quả theo chuẩn quốc tế. Biết chữ viết tắt là đọc được tên; còn con số đó nói gì về sức khoẻ của bạn thì vẫn là việc của bác sĩ.

Bài này gom các chữ viết tắt hay gặp nhất trên ba loại phiếu phổ biến — công thức máu, sinh hoá máu và tổng phân tích nước tiểu — thành bảng tra cứu, chỉ ra những cặp chữ dễ nhầm, và hướng dẫn cách nhờ chatbot giải nghĩa phần còn lại mà không trượt sang chẩn đoán.

Công thức máu: các chữ trên tờ phiếu tổng phân tích tế bào máu

Tờ công thức máu thường dài nhất, có khi hơn hai mươi dòng, vì máy đếm tế bào xuất ra nhiều thông số phụ. Bảng dưới chỉ giải nghĩa tên, không nói chỉ số cao hay thấp nghĩa là gì.

Chữ viết tắtTên đầy đủ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
WBCWhite Blood Cell countSố lượng bạch cầu
NEU, LYM, MONO, EOS, BASONeutrophil, Lymphocyte, Monocyte, Eosinophil, BasophilNăm loại bạch cầu: trung tính, lympho, mono, ưa axit, ưa bazơ; thường có cả dạng phần trăm (%) và số lượng tuyệt đối (#)
RBCRed Blood Cell countSố lượng hồng cầu
HGB hoặc HbHemoglobinHuyết sắc tố
HCTHematocritThể tích khối hồng cầu, tỉ lệ phần trăm thể tích máu do hồng cầu chiếm
MCV, MCH, MCHCMean Corpuscular Volume, Hemoglobin, Hemoglobin ConcentrationCác chỉ số trung bình về kích thước hồng cầu và lượng huyết sắc tố trong mỗi hồng cầu
RDWRed cell Distribution WidthĐộ phân bố kích thước hồng cầu
PLTPlatelet countSố lượng tiểu cầu
MPVMean Platelet VolumeThể tích trung bình tiểu cầu

Hai dấu nhỏ hay bị bỏ qua: dấu % và dấu # cạnh tên năm loại bạch cầu. "NEU%" là tỉ lệ bạch cầu trung tính trong tổng số bạch cầu, "NEU#" là số lượng thật trong một thể tích máu. Hai dòng này có khoảng tham chiếu khác hẳn nhau; đọc nhầm dòng là so nhầm thước.

Sinh hoá máu: đường, mỡ, gan, thận, điện giải

Phiếu sinh hoá gom các chất hoà tan trong máu. Mỗi bệnh viện in một bộ khác nhau tuỳ bác sĩ chỉ định, nên đừng ngạc nhiên nếu phiếu của bạn chỉ có vài dòng trong bảng này.

Chữ viết tắtTên đầy đủNghĩa tiếng Việt
GLUGlucoseĐường trong máu; có thể ghi rõ lúc đói hay ngẫu nhiên
HbA1cGlycated hemoglobinHuyết sắc tố gắn đường, phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng vài tháng
CHOL, TG, HDL-C, LDL-CCholesterol, Triglyceride, High/Low-Density Lipoprotein CholesterolCholesterol toàn phần, triglycerid, cholesterol trong HDL và trong LDL — nhóm mỡ máu
ALT (GPT), AST (GOT)Alanine / Aspartate AminotransferaseHai men chuyển hoá, phần nhiều nằm ở gan; tên cũ trong ngoặc vẫn còn in ở nhiều nơi
GGTGamma-Glutamyl TransferaseMột men khác liên quan tới gan và đường mật
URE (BUN), CRE (CREA)Urea, CreatinineHai chất thải chuyển hoá thường dùng để đánh giá chức năng thận
eGFRestimated Glomerular Filtration RateMức lọc cầu thận ước tính, tính từ creatinine và tuổi, giới
UAUric AcidAxit uric
Na, K, ClSodium, Potassium, ChlorideNatri, kali, clo — nhóm điện giải
CRPC-Reactive ProteinMột protein trong máu thay đổi theo tình trạng viêm

Chú ý: GLU có mặt ở cả phiếu sinh hoá máu lẫn phiếu nước tiểu, nhưng là hai phép đo khác nhau trên hai loại mẫu, đơn vị và cách đọc khác nhau. Cũng vậy, "UA" trên phiếu máu thường là axit uric, nhưng trong tài liệu tiếng Anh, "UA" còn là cách viết tắt của urinalysis, tức tổng phân tích nước tiểu. Đọc tên phiếu ở đầu trang trước khi đọc từng dòng.

Tổng phân tích nước tiểu: mười chữ trên que thử

Phiếu nước tiểu thường in kết quả từ que thử nhiều ô màu, mỗi ô một thông số. Kết quả nhiều khi không phải con số mà là chữ: âm tính, vết, một dấu cộng, hai dấu cộng.

  • LEU (Leukocytes): bạch cầu trong nước tiểu.
  • NIT (Nitrite): nitrit.
  • PRO (Protein): đạm trong nước tiểu.
  • GLU (Glucose): đường trong nước tiểu.
  • KET (Ketones): thể ceton.
  • BLD hoặc ERY (Blood, Erythrocytes): hồng cầu hoặc máu trong nước tiểu.
  • BIL và UBG (Bilirubin, Urobilinogen): sắc tố mật và một chất chuyển hoá của nó.
  • pH: độ axit hoặc kiềm của nước tiểu.
  • SG (Specific Gravity): tỉ trọng nước tiểu, cho biết nước tiểu đặc hay loãng.
  • Ký hiệu kết quả: "neg" là âm tính, "trace" là vết, "+", "++", "+++" là mức tăng dần theo thang màu của que thử.

Que thử là xét nghiệm sàng lọc nhanh, chịu ảnh hưởng bởi cách lấy mẫu (giữa dòng hay đầu dòng), thời gian để mẫu, lượng nước uống trước đó, và cả chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ. Một ô có dấu cộng thường là lý do để bác sĩ hỏi thêm hoặc làm thêm xét nghiệm khác, không phải một kết luận.

Các phiếu khác: đông máu, nội tiết, miễn dịch

Ngoài ba loại phiếu thường quy, người đi viện hay cầm thêm vài tờ chuyên biệt hơn, nhất là trước phẫu thuật, khi khám tuyến giáp hoặc khi tầm soát viêm gan. Dưới đây chỉ là tên gọi để bạn biết tờ giấy đang nói về nhóm nào.

  • PT, INR, APTT, Fibrinogen: nhóm xét nghiệm đông máu. PT là thời gian prothrombin, INR là tỉ số chuẩn hoá quốc tế tính từ PT, APTT là thời gian thromboplastin từng phần hoạt hoá, fibrinogen là một protein tham gia đông máu. Phiếu này hay xuất hiện trước thủ thuật, phẫu thuật.
  • TSH, FT4, FT3: hormone kích thích tuyến giáp và hai dạng hormone tuyến giáp tự do.
  • HBsAg, anti-HBs: kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B và kháng thể tương ứng. Anti-HCV: kháng thể với virus viêm gan C. Kết quả thường ghi âm tính hoặc dương tính, có khi kèm chỉ số.
  • Nhóm máu ABO, Rh: xác định nhóm máu, thường làm trước khi có khả năng phải truyền máu.
  • Chữ "định lượng" và "định tính" trong tên xét nghiệm: định lượng cho ra một con số, định tính chỉ cho biết có hay không.

Với nhóm phiếu này, việc đọc nghĩa của kết quả càng cần bác sĩ, vì cùng một kết quả có thể dẫn tới những hướng xử trí rất khác nhau tuỳ hoàn cảnh: đang chuẩn bị mổ, đang dùng thuốc chống đông theo đơn, hay đang mang thai.

Những cặp chữ dễ nhầm và cách tránh

ALT và ALP. Hai chữ chỉ khác một ký tự nhưng là hai chất khác nhau: ALT là alanine aminotransferase, ALP là alkaline phosphatase (phosphatase kiềm). Ảnh chụp mờ hoặc chữ in nhỏ rất dễ làm AI đọc nhầm; hãy gõ lại tên cho đúng.

HCT và HCG. HCT là thể tích khối hồng cầu trong công thức máu; hCG là một hormone liên quan tới thai kỳ, thuộc nhóm xét nghiệm khác hẳn. Thấy chữ "hCG" thì đó không còn là tờ công thức máu thường quy nữa.

CRE và CRP. Creatinine liên quan tới thận, CRP là protein liên quan tới viêm. Cùng bắt đầu bằng "CR", cùng nằm trên phiếu sinh hoá, nên khi nhờ chatbot giải nghĩa, chép nguyên đơn vị đo kèm theo — hai chất có đơn vị khác nhau, giúp AI không nhầm.

Tên cũ, tên mới cùng tồn tại. SGOT và AST, SGPT và ALT là cùng một chất, khác thời kỳ đặt tên. Một số phòng xét nghiệm in cả hai, một số chỉ in một. Khi so hai lần xét nghiệm ở hai nơi, đừng nghĩ đó là hai chỉ số khác nhau.

Viết tắt do bệnh viện tự đặt. Ngoài tên chuẩn, phần mềm từng nơi có thể dùng viết tắt nội bộ, hoặc tên tiếng Việt không dấu. Nếu chatbot đoán nghĩa một chữ lạ mà không chắc, nó phải nói là không chắc; cách đúng là hỏi quầy trả kết quả hoặc điều dưỡng của khoa.

Cách nhờ AI giải nghĩa chữ viết tắt mà không trượt sang chẩn đoán

Đây là loại việc chatbot làm khá tốt, miễn là bạn khoanh rõ yêu cầu. Bản chất là việc tra từ điển chuyên ngành, không phải đọc bệnh.

  1. Gõ danh sách các chữ viết tắt cần hỏi, mỗi chữ một dòng, kèm đơn vị đo in bên cạnh. Không cần gõ con số kết quả nếu bạn chỉ muốn biết tên.
  2. Ghi rõ loại phiếu: công thức máu, sinh hoá máu hay nước tiểu. Cùng một chữ có thể mang nghĩa khác ở loại phiếu khác.
  3. Câu lệnh mẫu: "Đây là các chữ viết tắt trên một phiếu sinh hoá máu ở bệnh viện Việt Nam: [danh sách]. Với mỗi chữ, cho tên tiếng Anh đầy đủ, tên tiếng Việt thường dùng và một câu ngắn nói chất đó là gì. Không giải thích cao hay thấp nghĩa là bệnh gì, không chẩn đoán. Chữ nào không chắc thì ghi là không chắc."
  4. Đối chiếu với chính tờ phiếu: nhiều phiếu có chú thích tên tiếng Việt ở cột bên cạnh hoặc cuối trang. Nếu AI giải nghĩa khác với chú thích của bệnh viện, tin chú thích của bệnh viện.
  5. Nếu muốn mang sang buổi khám, nhờ AI chuyển các dòng bạn còn thắc mắc thành câu hỏi ngắn cho bác sĩ, ví dụ "Chỉ số này đo cái gì và vì sao bác sĩ chỉ định cho trường hợp này?"

Mọi lúc, che tên, mã người bệnh và mã vạch trên phiếu trước khi chụp. Với việc tra chữ viết tắt, bạn gần như không cần gửi ảnh: một danh sách gõ tay là đủ, lại không mang theo dữ liệu nhận dạng nào.

Biết tên chỉ số rồi, vì sao vẫn phải hỏi bác sĩ

Hiểu được chữ "PLT là tiểu cầu" giúp bạn bớt sợ một tờ giấy toàn chữ lạ, và giúp câu hỏi với bác sĩ cụ thể hơn. Nhưng tên gọi chỉ là lớp đầu tiên. Một chỉ số thay đổi có thể do rất nhiều nguyên nhân, từ mất nước, thuốc đang dùng, vận động trước khi lấy máu, cho tới các bệnh lý cần điều trị; bác sĩ phân biệt các khả năng đó bằng khám trực tiếp, hỏi bệnh và đối chiếu nhiều kết quả cùng lúc.

Một chatbot chỉ thấy những gì bạn gõ vào. Nó không thấy người bệnh xanh xao hay hồng hào, không biết tuần trước đã đổi thuốc, không biết người đó mới truyền dịch. Vì vậy, khi một câu trả lời của AI bắt đầu ghép các chỉ số lại để "giải thích tình trạng", đó là lúc dừng đọc. Mục tiêu của việc tra chữ viết tắt là để bạn vào phòng khám với câu hỏi rõ ràng, không phải để ra khỏi phòng khám sớm hơn.

Nếu người bệnh có biểu hiện bất thường như khó thở, chảy máu không cầm, sốt cao kéo dài, lừ đừ hay ngất, đừng ngồi tra nghĩa từng dòng trên phiếu. Gọi 115 hoặc đưa đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo phiếu kết quả để bác sĩ cấp cứu xem.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao phiếu xét nghiệm ở Việt Nam lại in tiếng Anh?

Máy xét nghiệm và phần mềm quản lý thường xuất kết quả theo tên chuẩn quốc tế, và đội ngũ y tế quen dùng các tên này. Nhiều bệnh viện đã in thêm tên tiếng Việt bên cạnh. Nếu phiếu của bạn chỉ có tiếng Anh, bạn hoàn toàn có thể hỏi điều dưỡng hoặc quầy trả kết quả nghĩa của từng dòng.

Dấu # và % sau tên bạch cầu khác nhau thế nào?

Dấu % là tỉ lệ của loại bạch cầu đó trong tổng số bạch cầu, còn dấu # là số lượng thật trong một thể tích máu nhất định. Hai dòng có khoảng tham chiếu khác nhau và bác sĩ đọc cả hai cùng nhau. Đừng so dòng phần trăm với khoảng tham chiếu của dòng số lượng.

AI có thể dịch nhầm chữ viết tắt không?

Có, nhất là khi chữ trong ảnh bị mờ, khi một chữ viết tắt có nhiều nghĩa, hoặc khi bệnh viện dùng viết tắt nội bộ. Yêu cầu AI nói rõ chỗ không chắc, đối chiếu với chú thích trên phiếu, và hỏi lại nhân viên y tế với những chữ còn ngờ.

Có nên học thuộc khoảng tham chiếu của các chỉ số này không?

Không cần. Khoảng tham chiếu khác nhau giữa các phòng xét nghiệm và theo tuổi, giới, nên con số học thuộc từ nơi khác dễ làm bạn đọc sai. Khoảng đúng để so luôn là khoảng in trên chính tờ phiếu của bạn, và ý nghĩa của nó thì bác sĩ giải thích.

Phiếu có chữ "Ref" hoặc "Range" là cột nào?

Đó là cột trị số tham chiếu, viết tắt từ reference range. Một số phiếu dùng chữ "Normal range" hoặc "Bình thường" cho cột này. Dù tên gọi thế nào, đây là khoảng do phòng xét nghiệm đặt ra cho phương pháp của mình, không phải ranh giới chẩn đoán bệnh.

Chụp phiếu gửi nhóm gia đình để hỏi có ổn không?

Nên che họ tên, mã người bệnh và mã vạch trước khi gửi, kể cả trong nhóm gia đình, vì ảnh có thể bị chuyển tiếp đi xa. Câu hỏi trong nhóm nên là để sắp xếp ai đi cùng buổi khám và hỏi bác sĩ điều gì, không phải để cả nhà cùng đoán bệnh.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138